brass hat

/'brɑ:s'hæt/
Học thuật
Thân thiện
brass hat

A brass hat reviews a map with his staff in the command tent.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, quân sự):
    • Sĩ quan cấp cao: Một thuật ngữ lóng dùng để chỉ các sĩ quan quân độicấp bậc cao, thường những người quyền chỉ huy ra quyết định quan trọng. Từ này mang sắc thái không chính thức, đôi khi có thể hàm ý hơi châm biếm về sự quan liêu hoặc xa cách với binh lính thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The decision must be approved by the brass hats at headquarters. (Quyết định này phải được các sĩ quan cấp caotổng hành dinh phê chuẩn.)
    • The new policy came directly from the brass hats, so we have to follow it. (Chính sách mới đến trực tiếp từ các " đồng", nên chúng ta phải tuân theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the brass": thường được dùng như một danh từ số nhiều để chỉ chung giới chỉ huy cấp cao, cách viết tắt phổ biến của "brass hats".
    • The brass is having a meeting about the new strategy. (Giới chỉ huy cấp cao đang một cuộc họp về chiến lược mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Top brass (n, từ lóng): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "brass hat", chỉ những người lãnh đạo cao cấp nhất.
    • The top brass will visit the base tomorrow. (Giới lãnh đạo cao cấp nhất sẽ thăm căn cứ vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • High-ranking officer: Sĩ quan cấp cao (cách nói trang trọng, chính thức).
  • Senior officer: Sĩ quan cấp cao.
  • The brass: Giới chỉ huy cấp cao (từ lóng).
Lưu ý
  • "Brass hat" một thuật ngữ lóng nguồn gốc từ quân sự, xuất phát từ những chiếc lưỡi trai viền bằng vàng hoặc đồng thau của các sĩ quan cao cấp. Ngày nay, đôi khi cũng được dùng một cách không chính thức trong các ngữ cảnh dân sự để chỉ những nhà quản lý hoặc lãnh đạo cấp cao trong một tổ chức lớn, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
brass hat

A brass hat reviews a map with his staff in the command tent.

danh từ
  1. (quân sự), (từ lóng) sĩ quan cấp cao